Cao su khớp nối là gì? 5 loại HRC, JAW, NM, GE, TYRE dùng trong trường hợp nào?

Trong hệ thống truyền động sử dụng động cơ điện, bơm, quạt, hộp giảm tốc hoặc các thiết bị quay khác, khớp nối được sử dụng để truyền mô-men từ trục dẫn động sang trục bị dẫn.

Với nhiều loại khớp nối đàn hồi, giữa hai phần kim loại của khớp nối có một chi tiết đàn hồi bằng cao su hoặc vật liệu đàn hồi tương đương. Chi tiết này thường được gọi là cao su khớp nối, cao su giảm chấn khớp nối, đệm khớp nối hoặc ruột khớp nối.

Trên thực tế, cao su khớp nối có nhiều hình dạng và tiêu chuẩn khác nhau. Trong số các dòng phổ biến có HRC, JAW, NM, GE và TYRE.

Điểm quan trọng là các loại này không thể lựa chọn chỉ dựa vào đường kính ngoài hoặc hình dáng gần giống nhau. Khi thay thế cần xác định đúng kiểu khớp nối, model/size và kích thước thực tế.

Bài viết dưới đây giúp phân biệt 5 dòng cao su khớp nối trên và định hướng trường hợp sử dụng của từng loại.

Cao su khớp nối có tác dụng gì?

Cao su khớp nối nằm giữa các phần kim loại của khớp nối đàn hồi và tham gia trực tiếp vào quá trình truyền mô-men.

Tùy thiết kế của từng dòng khớp nối, chi tiết đàn hồi có thể đảm nhiệm các chức năng như:

  • Truyền mô-men giữa hai nửa khớp nối.
  • Giảm va đập khi khởi động hoặc khi tải thay đổi.
  • Hỗ trợ giảm rung trong hệ truyền động.
  • Hạn chế truyền trực tiếp va đập giữa các chi tiết kim loại.
  • Cho phép khớp nối thích nghi với một mức sai lệch nhất định theo thiết kế của nhà sản xuất.
  • Là chi tiết có thể kiểm tra và thay thế khi bị mòn, nứt hoặc biến dạng.

Cần lưu ý rằng cao su khớp nối không có nhiệm vụ sửa chữa tình trạng lệch tâm nghiêm trọng giữa hai trục.

Nếu động cơ và thiết bị bị căn chỉnh sai quá mức, thay cao su mới nhưng không xử lý nguyên nhân có thể khiến chi tiết đàn hồi tiếp tục hư hỏng nhanh.

5 loại cao su khớp nối HRC, JAW, NM, GE và TYRE

Mỗi dòng sử dụng một thiết kế phần tử đàn hồi khác nhau. Vì vậy, khi mua phụ tùng thay thế, bước đầu tiên không phải là hỏi “cao su đường kính bao nhiêu” mà là xác định khớp nối đang sử dụng thuộc dòng nào.

Loại Đặc điểm nhận biết Model thực tế thường gặp tại NNE Hướng ứng dụng
HRC Cao su dạng ngôi sao/khối nhiều cánh, lắp giữa hai nửa khớp HRC HRC70, HRC90, HRC110, HRC130, HRC150, HRC180 Bơm, quạt, hộp giảm tốc và truyền động công nghiệp
JAW Spider đàn hồi nằm giữa hai hub có các chấu L050, L070, L075, L090, L095, L100, L110 Truyền động nhỏ và vừa, thiết bị công nghiệp
NM Vòng cao su dạng nhiều múi/răng NM50, NM67, NM82, NM97, NM112 Bơm, motor và các hệ truyền động sử dụng khớp NM
GE Phần tử đàn hồi dạng vòng răng GE19/24, GE24/32, GE28/38, GE38/45, GE42/55 Các cụm truyền động sử dụng khớp nối GE tương ứng
TYRE Phần tử đàn hồi dạng lốp, bao quanh hai mặt bích F60, F70 Truyền động cần phần tử đàn hồi dạng tyre

Bảng trên dùng để nhận dạng nhanh, không thay thế bảng thông số kỹ thuật của từng dòng.

1. Cao su khớp nối HRC

Cao su HRC là phần tử đàn hồi sử dụng trong khớp nối HRC. Chi tiết này được lắp giữa hai nửa khớp nối và làm việc cùng các vấu của hub.

HRC là một trong những dạng khớp nối đàn hồi thường gặp trong hệ thống bơm, motor, quạt, hộp giảm tốc và máy công nghiệp.

Các size HRC thực tế

NHAT NHUNG EQUIPMENT hiện có các model:

HRC70 – HRC90 – HRC110 – HRC130 – HRC150 – HRC180

Khi thay thế cần xác định đúng size HRC. Không nên chỉ dựa vào việc cao su cũ “trông giống” sản phẩm mới.

→ Xem chi tiết: Cao su khớp nối HRC HRC70–HRC180.

2. Cao su khớp nối JAW

Khớp nối JAW sử dụng một phần tử đàn hồi thường được gọi là spider nằm giữa hai hub kim loại có các chấu ăn khớp với nhau.

Khi lắp đúng, spider tạo lớp đàn hồi giữa các chấu của hai hub và tham gia truyền mô-men.

Đây là kiểu khớp nối có kết cấu tương đối gọn và dễ nhận biết khi tháo khớp nối ra kiểm tra.

Các model JAW thực tế

Các size hiện có tại NHAT NHUNG EQUIPMENT gồm:

L050 – L070 – L075 – L090 – L095 – L100 – L110

Khi hỏi mua, nên cung cấp đầy đủ ký hiệu L + size, ví dụ L090 hoặc L100, thay vì chỉ cung cấp đường kính cao su.

→ Xem chi tiết: Cao su khớp nối JAW L050–L110.

3. Cao su khớp nối NM

Cao su NM có hình dạng khác khá rõ so với HRC và JAW. Phần tử đàn hồi thường có dạng vòng với nhiều múi/răng bố trí xung quanh.

Khi lắp vào khớp nối NM, các phần đàn hồi này ăn khớp với cấu tạo tương ứng của hai nửa khớp.

Các size NM thực tế

NHAT NHUNG EQUIPMENT hiện có:

NM50 – NM67 – NM82 – NM97 – NM112

Một lỗi thường gặp khi tìm phụ tùng là chỉ đo đường kính ngoài rồi lựa chọn. Với NM, nên kiểm tra đồng thời ký hiệu model, hình dạng, số múi/răng và các kích thước liên quan trước khi đặt hàng.

→ Xem chi tiết: Cao su khớp nối NM NM50–NM112.

4. Cao su khớp nối GE

Cao su GE là phần tử đàn hồi dạng vòng răng sử dụng trong dòng khớp nối GE.

Khác với cách ghi size đơn như HRC70 hoặc NM82, model GE có thể xuất hiện dưới dạng cặp số, ví dụ:

  • GE19/24
  • GE24/32
  • GE28/38
  • GE38/45
  • GE42/55

Vì vậy khi xác định hàng thay thế, cần đọc đầy đủ toàn bộ model.

Ví dụ, nếu cao su đang sử dụng là GE24/32, không nên chỉ gửi thông tin “GE24” hoặc chỉ đo một kích thước rồi lựa chọn.

→ Xem chi tiết: Cao su khớp nối GE GE19/24–GE42/55.

5. Cao su khớp nối TYRE

TYRE coupling có thiết kế khác rõ rệt so với bốn dòng trên.

Thay vì một spider hoặc vòng cao su nhỏ nằm giữa hai hub, phần tử đàn hồi của TYRE coupling có hình dạng tương tự lốp cao su, được lắp bao quanh cụm mặt bích của khớp nối.

Thiết kế này tạo ra một vùng đàn hồi lớn và dễ phân biệt bằng quan sát trực tiếp.

Model thực tế F60 và F70

Đối với sản phẩm thực tế tại NHAT NHUNG EQUIPMENT, mã được nhận diện trên sản phẩm là:

F60 và F70

Khi thay thế, nên ưu tiên đối chiếu mã thực tế trên sản phẩm, hình dạng và kích thước thay vì suy đoán model từ đường kính ngoài.

→ Xem chi tiết: Cao su khớp nối TYRE F60 và F70.

So sánh nhanh HRC, JAW, NM, GE và TYRE

Nếu đang có một mẫu cao su cũ nhưng chưa biết thuộc loại nào, có thể nhận dạng sơ bộ theo bảng sau:

Tiêu chí HRC JAW NM GE TYRE
Dạng cơ bản Khối nhiều cánh Spider Vòng nhiều múi Vòng răng Dạng lốp
Vị trí lắp Giữa 2 nửa HRC Giữa các chấu hub Giữa 2 nửa khớp NM Giữa 2 hub GE Bao quanh mặt bích
Ví dụ model HRC110 L090 NM82 GE28/38 F60
Nhận biết bằng mắt Khá dễ Khá dễ Khá dễ Cần chú ý model Rất đặc trưng
Có thay lẫn cho nhau? Không Không Không Không Không

Điều quan trọng nhất là: HRC, JAW, NM, GE và TYRE là năm hệ khớp nối khác nhau. Cao su của dòng này không được mặc định là có thể thay cho dòng khác chỉ vì kích thước gần giống nhau.

Nên dùng HRC, JAW, NM, GE hay TYRE?

Không nên lựa chọn một loại cao su khớp nối độc lập với bộ khớp nối.

Nếu máy đã có khớp nối, thông thường cần xác định đúng loại và model đang sử dụng rồi tìm phần tử đàn hồi tương ứng.

Nếu đang thiết kế mới một hệ truyền động, việc lựa chọn loại khớp nối cần dựa trên các thông tin kỹ thuật của toàn bộ hệ thống, chẳng hạn:

  • Công suất động cơ.
  • Tốc độ quay.
  • Mô-men truyền.
  • Đặc tính tải.
  • Tần suất khởi động.
  • Điều kiện làm việc.
  • Không gian lắp đặt.
  • Yêu cầu về sai lệch trục.
  • Thông số và khuyến nghị của nhà sản xuất khớp nối.

Do đó, không thể kết luận đơn giản rằng “HRC tốt hơn JAW” hoặc “TYRE tốt hơn NM”. Mỗi thiết kế phù hợp với một cấu hình truyền động và điều kiện sử dụng khác nhau.

Trường hợp thay thế cao su cho khớp nối đang sử dụng

Ưu tiên:

Xác định loại → xác định model → kiểm tra kích thước → đối chiếu hình dạng → lựa chọn hàng thay thế.

Trường hợp thiết kế khớp nối mới

Cần lựa chọn toàn bộ bộ khớp nối theo yêu cầu truyền động, sau đó phần tử đàn hồi sẽ được xác định theo series và size của bộ khớp đã chọn.

Cách xác định đúng loại cao su khớp nối trước khi đặt hàng

Đối với khách hàng B2B, đặc biệt là bộ phận bảo trì và mua hàng nhà máy, chỉ cần cung cấp đúng một số thông tin ngay từ đầu có thể giảm đáng kể việc trao đổi qua lại khi xác định sản phẩm.

Cách 1: Kiểm tra mã trên cao su hoặc khớp nối

Tìm các ký hiệu như:

HRC110, L090, NM82, GE28/38, F60...

Nếu mã còn đọc được, đây là thông tin rất quan trọng để tra cứu.

Cách 2: Chụp ảnh sản phẩm

Nên chụp:

  • Toàn bộ cao su.
  • Mặt trước.
  • Mặt bên.
  • Khớp nối kim loại nếu còn lắp trên máy.
  • Vị trí có chữ hoặc mã sản phẩm.

Cách 3: Đo kích thước

Nếu không còn model, cần đo các kích thước đặc trưng của mẫu cũ. Tùy loại cao su, vị trí cần đo sẽ khác nhau.

Không nên chỉ cung cấp một thông số đường kính ngoài.

Cách 4: Cung cấp thông tin thiết bị

Nếu có thể, gửi thêm:

  • Loại máy.
  • Model bơm/motor/hộp giảm tốc.
  • Công suất motor.
  • Tốc độ quay.
  • Ảnh bộ khớp nối.

Các thông tin này hỗ trợ quá trình đối chiếu nhưng không thay thế việc kiểm tra kích thước khi chưa xác định chắc chắn model.

Khi nào cần thay cao su khớp nối?

Trong quá trình bảo trì, nên kiểm tra phần tử đàn hồi nếu xuất hiện các dấu hiệu như:

  • Cao su nứt.
  • Mất một phần cánh/răng/múi.
  • Biến dạng rõ rệt.
  • Bề mặt bị mài mòn bất thường.
  • Cao su chai cứng hoặc xuống cấp.
  • Khớp nối phát sinh va đập hoặc tiếng động bất thường.

Nếu cao su hư hỏng lặp lại trong thời gian ngắn, không nên chỉ tiếp tục thay cao su.

Cần kiểm tra thêm độ đồng tâm giữa hai trục, tình trạng hub, khe hở lắp đặt, tải làm việc và điều kiện vận hành để xác định nguyên nhân.

Một số lỗi thường gặp khi mua cao su khớp nối

Chỉ gửi đường kính ngoài

Hai loại cao su có kích thước gần nhau chưa chắc sử dụng chung được. Hình dạng và cấu tạo ăn khớp với hub mới là yếu tố quan trọng.

Gọi chung tất cả là “cao su giảm chấn“

Tên gọi này chưa đủ để xác định sản phẩm. Cần bổ sung dòng HRC, JAW, NM, GE, TYRE hoặc hình ảnh thực tế.

Đo mẫu cao su đã biến dạng

Cao su cũ có thể đã bị ép, mòn hoặc biến dạng. Vì vậy số đo từ mẫu cũ cần được đối chiếu với nhiều kích thước và model tiêu chuẩn.

Thay cao su nhưng không kiểm tra căn chỉnh trục

Nếu nguyên nhân hư hỏng đến từ sai lệch lắp đặt hoặc điều kiện vận hành, cao su mới có thể tiếp tục hư hỏng.

NHAT NHUNG EQUIPMENT cung cấp cao su khớp nối HRC, JAW, NM, GE và TYRE

NHAT NHUNG EQUIPMENT cung cấp nhiều model cao su khớp nối phục vụ thay thế và bảo trì thiết bị công nghiệp, gồm:

  • HRC: HRC70, HRC90, HRC110, HRC130, HRC150, HRC180.
  • JAW: L050, L070, L075, L090, L095, L100, L110.
  • NM: NM50, NM67, NM82, NM97, NM112.
  • GE: GE19/24, GE24/32, GE28/38, GE38/45, GE42/55.
  • TYRE: F60, F70.

Nếu chưa xác định được model, khách hàng có thể gửi ảnh sản phẩm cũ, mã trên cao su/khớp nối và kích thước thực tế để NHAT NHUNG EQUIPMENT hỗ trợ đối chiếu.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Bạn đang cần thay cao su khớp nối nhưng chưa biết mẫu đang sử dụng là HRC, JAW, NM, GE hay TYRE?

Hãy gửi cho NHAT NHUNG EQUIPMENT:

1. Ảnh cao su cũ 2. Ảnh bộ khớp nối 3. Mã/model nếu còn nhìn thấy 4. Kích thước thực tế 5. Số lượng cần sử dụng

Đội ngũ NHAT NHUNG EQUIPMENT sẽ dựa trên thông tin thực tế để hỗ trợ xác định sản phẩm phù hợp trước khi báo giá.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Cao su khớp nối là gì?

Cao su khớp nối là phần tử đàn hồi được sử dụng trong nhiều loại khớp nối trục. Chi tiết này tham gia truyền mô-men, đồng thời hỗ trợ giảm rung và va đập giữa các phần của hệ truyền động tùy theo thiết kế khớp nối.

HRC, JAW, NM, GE và TYRE có dùng thay cho nhau được không?

Không nên. Đây là các dòng khớp nối có cấu tạo phần tử đàn hồi và hình dạng hub khác nhau. Cần lựa chọn đúng loại và model tương ứng với bộ khớp nối đang sử dụng.

Không biết model cao su khớp nối thì làm thế nào?

Nên chụp ảnh toàn bộ cao su và khớp nối, kiểm tra ký hiệu trên sản phẩm và đo các kích thước chính. Có thể gửi các thông tin này cho đơn vị cung cấp để hỗ trợ đối chiếu.

Chỉ đo đường kính ngoài có xác định được cao su khớp nối không?

Thông thường chưa đủ. Cần xem thêm hình dạng, cấu tạo, model, số cánh/răng/múi và các kích thước đặc trưng của từng dòng.

Cao su khớp nối bị hỏng nhanh có phải do chất lượng cao su không?

Không thể kết luận chỉ từ hiện tượng hỏng. Ngoài tình trạng của phần tử đàn hồi, cần kiểm tra căn chỉnh trục, hub, khe hở lắp đặt, tải và điều kiện vận hành.

Cao su TYRE F60 và F70 có phải là JAW hoặc HRC không?

Không. TYRE là một kiểu khớp nối có phần tử đàn hồi dạng lốp và cấu tạo khác với JAW hoặc HRC. F60 và F70 là các model thực tế cần được đối chiếu theo đúng bộ khớp nối TYRE tương ứng.