Cao su khớp nối TYRE F60 và F70

Cao su khớp nối TYRE

Cao su khớp nối TYRE F60 và F70

Cao su khớp nối TYRE F60 và F70 là phần tử đàn hồi được lắp giữa hai mặt bích của khớp nối lốp dòng FFX. Sản phẩm có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn, đồng thời hỗ trợ hấp thụ va đập, giảm rung và hạn chế dao động xoắn trong hệ thống truyền động.

NHAT NHUNG EQUIPMENT hiện cung cấp hai model:

  • Cao su khớp nối TYRE F60;
  • Cao su khớp nối TYRE F70.

Mã F60 và F70 được in trực tiếp trên sản phẩm thực tế, thuận tiện cho khách hàng kiểm tra và đối chiếu khi thay thế.

Để hạn chế đặt nhầm model, khách hàng nên gửi ảnh cao su cũ, mã in trên sản phẩm và hình ảnh bộ mặt bích đang sử dụng trước khi xác nhận đơn hàng.

Cao su khớp nối TYRE là gì?

Khớp nối TYRE, còn gọi là khớp nối lốp cao su, thường gồm hai mặt bích lắp trên hai trục, vành kẹp, bộ vít kẹp và phần tử cao su đàn hồi hình lốp.

Phần cao su được lắp bao quanh bên ngoài hai mặt bích và được giữ bằng các vành kẹp. Khi mặt bích phía chủ động quay, mô-men được truyền qua cao su sang mặt bích phía thiết bị.

Sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:

  • Cao su khớp nối TYRE;
  • Cao su khớp nối F60, F70;
  • Cao su lốp khớp nối;
  • Đệm cao su khớp nối lốp;
  • Tyre coupling element;
  • Flexible tyre.

Khác với cao su HRC, JAW, NM hoặc GE có dạng cánh hoa nằm giữa hai nửa khớp, cao su TYRE có hình dạng giống một đoạn lốp và được kẹp quanh bên ngoài mặt bích.

Phân biệt mã F60, F70 và FFX

Trên sản phẩm thực tế, mã cao su được thể hiện là F60 và F70. Trong catalogue kỹ thuật, FFX Tyre Couplings là tên của dòng khớp nối lốp.

Ký hiệu

Ý nghĩa

F60

Mã in trên cao su khớp nối size 60

F70

Mã in trên cao su khớp nối size 70

FFX

Tên dòng khớp nối TYRE trong catalogue

FFX060B/F/H

Các cấu hình bộ khớp nối hoàn chỉnh size 60

FFX070B/F/H

Các cấu hình bộ khớp nối hoàn chỉnh size 70

Khi khách hàng mua riêng phần cao su, tên sản phẩm được sử dụng là:

  • Cao su khớp nối TYRE F60;
  • Cao su khớp nối TYRE F70.

Khi lựa chọn cả bộ khớp nối, cần xác định thêm cấu hình mặt bích, đường kính trục và kiểu lắp phù hợp.

Thông số kỹ thuật khớp nối F60 và F70

Theo bảng dữ liệu lắp đặt và vận hành của dòng FFX Tyre Couplings, hai size 60 và 70 có các thông số tham khảo sau:

Thông số

F60

F70

Size trong catalogue

60

70

Khoảng cách hai mặt bích

33 mm

23 mm

Khe hở giữa hai đầu cao su

2 mm

3 mm

Mô-men danh định

127 Nm

250 Nm

Tốc độ lớn nhất

4.000 vòng/phút

3.600 vòng/phút

Cỡ vít kẹp

M6

M8

Mô-men siết vít kẹp

15 Nm

24 Nm

Các thông số mô-men, tốc độ, khoảng cách mặt bích và mô-men siết trên áp dụng cho bộ khớp nối hoàn chỉnh theo cấu hình trong catalogue, không phải thông số độc lập của riêng vòng cao su.

Khi áp dụng vào thiết bị thực tế, cần kiểm tra đúng size khớp nối, kiểu mặt bích, điều kiện tải và yêu cầu lắp đặt.

So sánh cao su khớp nối F60 và F70

Tiêu chí

F60

F70

Mã in trên sản phẩm

F60

F70

Dòng khớp nối tương ứng

FFX Tyre Couplings

FFX Tyre Couplings

Size khớp nối

60

70

Khe hở giữa hai đầu cao su

2 mm

3 mm

Mô-men danh định của bộ khớp

127 Nm

250 Nm

Tốc độ lớn nhất của bộ khớp

4.000 vòng/phút

3.600 vòng/phút

Có thể thay thế cho nhau

Không

Không

F60 và F70 là hai size khác nhau. Không nên sử dụng F60 thay cho F70 hoặc ngược lại, kể cả khi hai sản phẩm có hình dạng tương tự.

Số 60 và 70 là mã size của dòng sản phẩm, không phải thông tin xác nhận trực tiếp đường kính ngoài hoặc đường kính trục.

Công dụng của cao su khớp nối F60 và F70

Truyền mô-men giữa hai trục

Cao su được giữ giữa hai mặt bích và tham gia truyền chuyển động từ trục chủ động sang trục được dẫn động.

Sản phẩm có thể được sử dụng trong cụm truyền động giữa động cơ với máy bơm, hộp giảm tốc hoặc các thiết bị quay khác.

Hỗ trợ hấp thụ va đập

Tính đàn hồi của phần cao su giúp hạn chế tác động đột ngột khi động cơ khởi động, dừng hoặc khi tải vận hành thay đổi.

Hỗ trợ giảm rung và dao động xoắn

Khớp nối TYRE thuộc nhóm khớp nối đàn hồi. Phần cao su góp phần hạn chế rung động và dao động xoắn truyền giữa hai phía của hệ thống.

Tuy nhiên, khả năng đàn hồi của cao su không thay thế cho việc căn chỉnh hai trục đúng kỹ thuật.

Thuận tiện cho việc kiểm tra

Do phần cao su nằm phía ngoài mặt bích, người bảo trì có thể quan sát bề mặt để phát hiện các dấu hiệu nứt, rách, biến dạng hoặc trượt khỏi vị trí kẹp.

Việc kiểm tra phải được thực hiện khi thiết bị đã dừng hoàn toàn và áp dụng đầy đủ quy trình an toàn của nhà máy.

Thuận tiện khi thay thế

Với cấu tạo khớp nối lốp phù hợp, phần cao su có thể được mở và thay quanh mặt bích mà không cần di chuyển toàn bộ động cơ hoặc thiết bị được dẫn động.

Khả năng thực hiện còn phụ thuộc vào khoảng trống lắp đặt và tình trạng thực tế của bộ khớp nối.

Cao su F60 và F70 dùng cho thiết bị nào?

Cao su khớp nối TYRE có thể được sử dụng trong nhiều cụm truyền động công nghiệp như:

  • Động cơ điện và máy bơm;
  • Động cơ và hộp giảm tốc;
  • Quạt công nghiệp;
  • Máy khuấy;
  • Băng tải;
  • Máy nén;
  • Máy nghiền;
  • Các thiết bị quay sử dụng khớp nối lốp.

Không thể xác định F60 hay F70 chỉ dựa vào tên thiết bị hoặc công suất động cơ. Cùng một loại máy có thể sử dụng nhiều cấu hình khớp nối khác nhau tùy theo tốc độ, tải, đường kính trục và thiết kế của hệ thống.

Cách xác định đúng cao su F60 hoặc F70

Kiểm tra mã in trên cao su cũ

Trước tiên, cần quan sát bề mặt cao su để tìm mã F60 hoặc F70. Nếu mã còn rõ, khách hàng nên chụp cận cảnh vị trí này và gửi kèm ảnh toàn bộ sản phẩm.

Không nên chỉ ghi “cao su size 60” hoặc “cao su size 70” mà không có hình ảnh đối chiếu.

Kiểm tra mã trên mặt bích

Nếu cao su đã mòn hoặc mất mã, cần kiểm tra ký hiệu trên hai mặt bích kim loại. Mã bộ khớp nối có thể giúp xác định size cao su tương ứng.

Đo kích thước mẫu thực tế

Khi không còn đọc được mã, khách hàng nên cung cấp:

  • Đường kính ngoài của cao su;
  • Chiều rộng tổng thể;
  • Kích thước phần chân kẹp;
  • Khe hở giữa hai đầu cao su;
  • Khoảng cách hai mặt bích;
  • Hình dạng và kích thước vành kẹp.

Nên đặt thước trực tiếp trên sản phẩm và chụp rõ từng vị trí đo.

Gửi ảnh toàn bộ bộ khớp nối

Bộ ảnh đối chiếu nên gồm:

  1. Ảnh toàn bộ cao su;
  2. Ảnh mã in trên cao su;
  3. Ảnh mặt trước và mặt bên;
  4. Ảnh hai mặt bích;
  5. Ảnh vành kẹp và vít kẹp;
  6. Ảnh cao su đặt cạnh thước đo;
  7. Ảnh tem thiết bị nếu cần tham khảo.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên kiểm tra một mẫu trước khi xác nhận toàn bộ số lượng.

Cách lựa chọn bộ khớp nối theo công suất và mô-men

Nếu chỉ thay phần cao su cho bộ khớp nối đang sử dụng, cần ưu tiên xác định đúng model F60 hoặc F70.

Nếu lựa chọn cả bộ khớp nối mới, cần xác định công suất thiết kế:

Công suất thiết kế = Công suất động cơ × Hệ số làm việc

Mô-men yêu cầu được tính theo công thức:

T=9550×PnT=\frac{9550\times P}{n}T=n9550×P​

Trong đó:

  • TTT: mô-men yêu cầu, đơn vị Nm;
  • PPP: công suất thiết kế, đơn vị kW;
  • nnn: tốc độ động cơ, đơn vị vòng/phút.

Sau khi tính mô-men yêu cầu, cần kiểm tra thêm:

  • Mô-men danh định của bộ khớp nối;
  • Tốc độ quay lớn nhất;
  • Đường kính hai trục;
  • Kiểu mặt bích;
  • Kích thước bạc côn;
  • Điều kiện tải;
  • Thời gian vận hành;
  • Môi trường làm việc.

Không nên lựa chọn bộ khớp nối chỉ theo công suất động cơ.

Dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay cao su TYRE

Cần dừng thiết bị và kiểm tra cụm khớp nối khi phát hiện:

  • Bề mặt cao su xuất hiện vết nứt;
  • Cao su bị rách hoặc tách lớp;
  • Phần chân cao su bị biến dạng;
  • Cao su bị chai cứng;
  • Cao su có dấu hiệu trượt khỏi vị trí kẹp;
  • Vành kẹp hoặc vít giữ bị lỏng;
  • Thiết bị rung nhiều hơn bình thường;
  • Cụm khớp nối phát ra tiếng động bất thường;
  • Khoảng cách giữa hai mặt bích không đều;
  • Cao su mới thay nhưng nhanh chóng xuống cấp.

Không nên chỉ thay phần cao su nếu chưa kiểm tra nguyên nhân hư hỏng.

Nguyên nhân khiến cao su khớp nối TYRE nhanh hỏng

Lắp sai model

F60 và F70 có quy cách khác nhau. Không nên kéo căng, cắt hoặc sửa đổi cao su để cố lắp vào bộ khớp nối sai size.

Cao su chưa nằm đúng vị trí

Phần chân cao su cần nằm đúng trên mặt bích và được giữ đều bằng vành kẹp. Nếu cao su bị lệch, tải và lực kẹp có thể phân bố không đều.

Hai trục căn chỉnh chưa phù hợp

Khớp nối đàn hồi có khả năng tiếp nhận một mức sai lệch nhất định theo thiết kế, nhưng không có nghĩa là có thể bỏ qua việc căn chỉnh hai trục.

Vít kẹp được siết không đều

Vít kẹp cần được siết đều quanh chu vi. Theo catalogue:

  • Khớp nối size 60 sử dụng vít M6, mô-men siết 15 Nm;
  • Khớp nối size 70 sử dụng vít M8, mô-men siết 24 Nm.

Các giá trị trên chỉ áp dụng khi bộ khớp nối thực tế đúng với cấu hình trong tài liệu.

Mặt bích hoặc vành kẹp bị hư hỏng

Mặt bích mòn, vành kẹp biến dạng hoặc vít không phù hợp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cao su mới.

Điều kiện vận hành không phù hợp

Nhiệt độ, dầu, hóa chất và môi trường làm việc có thể ảnh hưởng đến vật liệu cao su. Với môi trường đặc biệt, khách hàng cần cung cấp thông tin vận hành để kiểm tra khả năng phù hợp của sản phẩm.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

Thông tin cần cung cấp

Mục đích

Mã F60 hoặc F70

Xác định size cao su

Số lượng

Kiểm tra và chuẩn bị hàng

Ảnh mã in trên cao su

Xác nhận model

Ảnh toàn bộ cao su cũ

Đối chiếu hình dạng

Ảnh bộ mặt bích

Kiểm tra dòng khớp nối

Kích thước thực tế

Đối chiếu khi mã không rõ

Tên thiết bị

Thông tin tham khảo

Điều kiện vận hành

Kiểm tra yêu cầu đặc biệt

Địa điểm giao hàng

Chuẩn bị báo giá

Thông tin xuất hóa đơn

Phục vụ giao dịch B2B

Mua cao su khớp nối TYRE F60 và F70 ở đâu?

NHAT NHUNG EQUIPMENT cung cấp cao su khớp nối TYRE phục vụ sửa chữa và bảo trì máy bơm, động cơ, hộp giảm tốc cùng các thiết bị truyền động công nghiệp.

Hai model hiện có:

F60 – F70

Sản phẩm thực tế có in mã trực tiếp trên bề mặt, thuận tiện cho việc nhận dạng và đối chiếu khi thay thế.

Khách hàng vui lòng gửi ảnh mẫu cũ, model, số lượng và kích thước thực tế để được hỗ trợ kiểm tra trước khi xác nhận đơn hàng.

Liên hệ tư vấn và báo giá

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT NHUNG

  • Hotline bán hàng: 0978 25 95 98
  • Hotline kỹ thuật: 0931 770 221
  • Email: nhatnhung.pn@gmail.com
  • Website: 2nec.vn
  • Địa chỉ: No09-LK330, Khu đất dịch vụ LK31, P. Dương Nội, Hà Nội

Gửi ảnh mã F60 hoặc F70 cùng hình ảnh bộ khớp nối qua Zalo để NHAT NHUNG EQUIPMENT hỗ trợ kiểm tra và báo giá.

Câu hỏi thường gặp về cao su F60 và F70

Mã đúng của cao su là F60 hay FFX60?

Mã in trên cao su thực tế là F60. FFX là tên dòng khớp nối trong catalogue, còn FFX060B, FFX060F và FFX060H là các cấu hình của bộ khớp nối hoàn chỉnh size 60.

Khi mua riêng cao su, nên sử dụng tên cao su khớp nối TYRE F60.

Cao su F70 có phải là FFX070 không?

F70 là mã thể hiện trên phần cao su. FFX070B, FFX070F và FFX070H là mã các cấu hình bộ khớp nối hoàn chỉnh size 70.

Cao su F60 có thay cho F70 được không?

Không. F60 và F70 là hai size khác nhau và phải được sử dụng với bộ mặt bích tương ứng.

Số 60 trong F60 có phải đường kính 60 mm không?

Không. F60 là mã size của sản phẩm, không phải thông tin xác nhận trực tiếp đường kính ngoài hoặc đường kính trục.

Mô-men danh định của khớp nối F60 và F70 là bao nhiêu?

Theo catalogue, bộ khớp nối size 60 có mô-men danh định 127 Nm; bộ khớp nối size 70 có mô-men danh định 250 Nm.

Đây là thông số của bộ khớp nối hoàn chỉnh, không phải thông số riêng của vòng cao su.

Tốc độ lớn nhất của F60 và F70 là bao nhiêu?

Theo bảng dữ liệu vận hành:

  • Size 60: tối đa 4.000 vòng/phút;
  • Size 70: tối đa 3.600 vòng/phút.

Cần bảo đảm bộ khớp nối thực tế đúng với cấu hình catalogue trước khi áp dụng.

Chỉ biết công suất động cơ có chọn được F60 hoặc F70 không?

Chưa đủ. Khi chọn bộ khớp nối cần kiểm tra công suất thiết kế, mô-men yêu cầu, tốc độ quay, đường kính trục và điều kiện tải. Khi thay riêng cao su, cần xác định model của bộ khớp nối hiện có.

Có thể thay cao su mà không tháo động cơ hoặc máy bơm không?

Với cấu tạo khớp nối lốp phù hợp, có thể thay phần cao su mà không cần di chuyển hai máy. Khả năng thực hiện còn phụ thuộc vào khoảng trống lắp đặt và tình trạng bộ khớp nối.

NHAT NHUNG EQUIPMENT có sẵn model nào?

NHAT NHUNG EQUIPMENT hiện cung cấp cao su khớp nối TYRE F60 và F70. Khách hàng nên liên hệ để xác nhận số lượng tại thời điểm đặt mua.

Bước 1: Chọn sản phẩm cần mua, chọn số lượng và click “MUA NGAY”.

Bước 2: Chọn “Tiếp tục mua hàng” để tiếp tục mua thêm sản phẩm hoặc chọn “Thanh toán” để mua giỏ hàng đã có.

Bước 3: Điền các thông tin cần thiết và click “Đặt hàng”.

Bước 4: Kiểm tra lại chi tiết đơn hàng.

Hoặc gọi điện cho chúng tôi theo Hotline: 0978 25 95 98 để đặt hàng trực tiếp qua điện thoại 24/24.